Phép dịch "neodym" thành Tiếng Việt
neođim, Neodymi, neodymi là các bản dịch hàng đầu của "neodym" thành Tiếng Việt.
neodym
-
neođim
noun -
Neodymi
grunnstoff
-
neodymi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neodym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm