Phép dịch "nedi" thành Tiếng Việt

về phía dưới, ở dưới, ở phía dưới là các bản dịch hàng đầu của "nedi" thành Tiếng Việt.

nedi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • về phía dưới

  • ở dưới

    De snudde seg mot ham og tilføyde: «En av brødrene dine bor nedi denne bakken.

    Quay về phía ông, họ nói thêm: “Có một người anh em của ông sống ở dưới ngọn đồi này.

  • ở phía dưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nedi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "nedi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch