Phép dịch "nederlag" thành Tiếng Việt
bại trận, sụp đổ, sự thua trận là các bản dịch hàng đầu của "nederlag" thành Tiếng Việt.
nederlag
ngữ pháp
-
bại trận
Hvordan ville Nordens konge ifølge profetien reagere på nederlaget?
Theo lời tiên tri, vua phương bắc phản ứng thế nào trước sự bại trận?
-
sụp đổ
-
sự thua trận
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thất bại
- thất bạ
- trận thua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nederlag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "nederlag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
击败
Thêm ví dụ
Thêm