Phép dịch "nebb" thành Tiếng Việt
mỏ là bản dịch của "nebb" thành Tiếng Việt.
nebb
neuter
ngữ pháp
-
mỏ
nounIngen skal flakse med vingene eller åpne nebbet og pipe.’»
Chẳng con nào vỗ cánh, há mỏ hay kêu lên’”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nebb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "nebb"
Thêm ví dụ
Thêm