Phép dịch "nebb" thành Tiếng Việt

mỏ là bản dịch của "nebb" thành Tiếng Việt.

nebb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mỏ

    noun

    Ingen skal flakse med vingene eller åpne nebbet og pipe.’»

    Chẳng con nào vỗ cánh, há mỏ hay kêu lên’”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nebb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "nebb"

Thêm

Bản dịch "nebb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch