Phép dịch "mynt" thành Tiếng Việt

đồng xu, mặt chữ, tiền cắc là các bản dịch hàng đầu của "mynt" thành Tiếng Việt.

mynt ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đồng xu

    Spør hvor mange av myntene som skulle brukes til å betale tiende.

    Hỏi chúng cần phải dùng bao nhiêu đồng xu để đóng tiền thập phân.

  • mặt chữ

    mặt số của đồng tiền

  • tiền cắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiền mặt
    • tiền đồng
    • đồng tiền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mynt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "mynt"

Thêm

Bản dịch "mynt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch