Phép dịch "mutter" thành Tiếng Việt
cái đai ốc, má, mẹ là các bản dịch hàng đầu của "mutter" thành Tiếng Việt.
mutter
ngữ pháp
-
cái đai ốc
-
má
nounHarry har aldri reist med flumpulver før, mutter.
Harry chưa đi bằng bột Floo lần nào mà má.
-
mẹ
nounDe sultet ham, mutter.
Họ bỏ đói Harry mà mẹ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đai ốc
- Đai ốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm