Phép dịch "munning" thành Tiếng Việt

cửa biển, cửa sông, họng súng là các bản dịch hàng đầu của "munning" thành Tiếng Việt.

munning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cửa biển

  • cửa sông

    7 Vegetasjonen langs Nilen, ved Nilens munning,

    7 Cây cối dọc sông Nin, ở cửa sông Nin,

  • họng súng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " munning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "munning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch