Phép dịch "mottakelse" thành Tiếng Việt

bữa tiệc khoản đãi, chấp nhận, sự nhận lãnh là các bản dịch hàng đầu của "mottakelse" thành Tiếng Việt.

mottakelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bữa tiệc khoản đãi

  • chấp nhận

    Hva var den mottakelse fremmede fikk i Israel, avhengig av?

    Việc những người ngoại quốc (ngoại kiều) được chấp nhận trong nước Y-sơ-ra-ên tùy thuộc nơi điều gì?

  • sự nhận lãnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tiếp đón
    • tiếp nhận
    • tiếp rước
    • tiếp đãi
    • đón nhận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mottakelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "mottakelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch