Phép dịch "motivering" thành Tiếng Việt

phân giải, 2) Sự khích lệ, bày tỏ lý do là các bản dịch hàng đầu của "motivering" thành Tiếng Việt.

motivering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phân giải

  • 2) Sự khích lệ

  • bày tỏ lý do

    1) Sự trình bày nguyên nhân

  • khích lệ

    er at folk sier til meg, "Jeg trenger ikke motivering."

    người ta nói với tôi, "Tôi chẳng cần sự khích lệ nào."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " motivering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "motivering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch