Phép dịch "morgen" thành Tiếng Việt

buổi sáng, ban mai, buổi mai là các bản dịch hàng đầu của "morgen" thành Tiếng Việt.

morgen ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buổi sáng

    noun

    I morgen begir du deg av sted til dem.

    Vào buổi sáng, ông sẽ lên đường đến chỗ họ.

  • ban mai

    Et svakt lysglimt av morgen vil vise seg i horisonten, men det blir bare kortvarig, illusorisk.

    Tia sáng ban mai sẽ le lói ở chân trời, nhưng sẽ chỉ được chốc lát và là ảo ảnh.

  • buổi mai

    13 Og det ble aften og det ble morgen den tredje dag.

    13 Và buổi chiều cùng buổi mai là ngày thứ ba.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngày hôm sau
    • ngày mai
    • sớm mai
    • Buổi sáng
    • sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morgen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "morgen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morgen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch