Phép dịch "montere" thành Tiếng Việt
gắn, lắp, ráp là các bản dịch hàng đầu của "montere" thành Tiếng Việt.
montere
-
gắn
Bagasjebrettet er forsterket, og det er montert en sirkelrund slipestein på det.
Chiếc xe có một cục đá mài tròn gắn trên yên chở hàng đã được gia cố.
-
lắp
verbDet er vanlig å montere tyverialarm i bilen eller i huset.
Người ta lắp đặt hệ thống báo động trong xe hoặc nhà ở để ngừa trộm.
-
ráp
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " montere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "montere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thợ gắn · thợ lắp · thợ ráp
Thêm ví dụ
Thêm