Phép dịch "monolog" thành Tiếng Việt

sự nói một mình, độc thoại là các bản dịch hàng đầu của "monolog" thành Tiếng Việt.

monolog
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự nói một mình

  • độc thoại

    Ta med en monolog som viser hvordan en forkynner tar seg tid til å forberede seg til bladarbeidet.

    Cho xem màn độc thoại cách người công bố trẻ chuẩn bị mời nhận tạp chí này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monolog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "monolog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch