Phép dịch "miste" thành Tiếng Việt
mất, đánh mất, thua là các bản dịch hàng đầu của "miste" thành Tiếng Việt.
miste
ngữ pháp
-
mất
verbJeg har mistet lommeboken min.
Tôi bị mất ví.
-
đánh mất
Så enkelt er det å miste skjønnhet, fordi skjønnhet er utrolig vanskelig å skape.
Thật dễ dàng để đánh mất cái đẹp, vì cái đẹp vô cùng khó khăn để tạo ra.
-
thua
verbMister vi Hendricks nå, mister vi ham for alltid.
Nếu bây giờ thua Hendricks, ta sẽ thua hắn mãi mãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "miste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mất mặt
Thêm ví dụ
Thêm