Phép dịch "mislike" thành Tiếng Việt

ghét, không thích, không ưa là các bản dịch hàng đầu của "mislike" thành Tiếng Việt.

mislike
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ghét

    verb

    Hun trenger min hjelp og misliker meg for det.

    Nó cần chị giúp sau đó lại ghét chị vì điều đó.

  • không thích

    Til kapteinen vil jeg si at det er lite jeg misliker som en informant.

    Nếu nói với thuyền trưởng thì tôi sẽ nói là tôi không thích những tên hớt lẻo.

  • không ưa

    De liker deg ikke, de misliker deg ikke.

    Chúng không ưa con, chúng cũng không phải không ưa con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mislike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "mislike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch