Phép dịch "miserabel" thành Tiếng Việt
khốn cùng, khốn khổ, khốn nạn là các bản dịch hàng đầu của "miserabel" thành Tiếng Việt.
miserabel
-
khốn cùng
Det er miserabelt å ikke ha noen annen medisin enn bare håp.
Kẻ khốn cùng không có phương thuốc nào ngoài hy vọng.
-
khốn khổ
Men la oss først se hvilken miserabel gjeng vi er.
Nhưng đầu tiên, hãy xem chúng ta đang rất khốn khổ như thế nào.
-
khốn nạn
adjective interjection
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khốn đốn
- khổ sở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miserabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm