Phép dịch "middel" thành Tiếng Việt

cách thức, của cải, phương thức là các bản dịch hàng đầu của "middel" thành Tiếng Việt.

middel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cách thức

  • của cải

    Noen hevder at det er lite trolig at en jødisk kvinne hadde økonomiske midler.

    Một số người cho rằng phụ nữ Do Thái không thể có tiền bạc và của cải.

  • phương thức

    noun

    Bønn er et annet middel til å bygge opp tro.

    Sự cầu nguyện là một phương thức khác để xây đắp đức tin.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phương tiện
    • tiền bạc
    • vật liệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " middel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "middel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "middel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch