Phép dịch "metode" thành Tiếng Việt
phương pháp, cách thức, phép là các bản dịch hàng đầu của "metode" thành Tiếng Việt.
metode
-
phương pháp
nounHvis én metode ikke førte fram, kan du kanskje prøve en annen.
Nếu một phương pháp không đem lại kết quả, bạn có thử một phương pháp khác không?
-
cách thức
Men noen av de metodene som blir brukt når man rapporterer fortjeneste, er ikke standardisert.
Nhưng một số cách thức báo cáo lại không theo tiêu chuẩn đưa ra.
-
phép
nounI det gamle Israel ville naturligvis ingen gudfryktig lege ta i bruk spiritistiske metoder.
Dĩ nhiên, những y sĩ kính sợ Đức Chúa Trời vào thời Y-sơ-ra-ên xưa không dùng phù phép ma thuật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phương cách
- phương thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "metode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghiên cứu định lượng
-
Bình phương tối thiểu
-
phương pháp khoa học
-
Nghiên cứu định tính
Thêm ví dụ
Thêm