Phép dịch "messing" thành Tiếng Việt

thau, đồng thau, Đồng thau là các bản dịch hàng đầu của "messing" thành Tiếng Việt.

messing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thau

    Dette er mye messing å få opp fra sittende stilling.

    Có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.

  • đồng thau

    noun

    Dette er mye messing å få opp fra sittende stilling.

    Có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.

  • Đồng thau

    Dette er mye messing å få opp fra sittende stilling.

    Có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "messing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch