Phép dịch "messing" thành Tiếng Việt
thau, đồng thau, Đồng thau là các bản dịch hàng đầu của "messing" thành Tiếng Việt.
messing
-
thau
Dette er mye messing å få opp fra sittende stilling.
Có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.
-
đồng thau
nounDette er mye messing å få opp fra sittende stilling.
Có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.
-
Đồng thau
Dette er mye messing å få opp fra sittende stilling.
Có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " messing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm