Phép dịch "meslinger" thành Tiếng Việt

bệnh sởi, sởi, Sởi là các bản dịch hàng đầu của "meslinger" thành Tiếng Việt.

meslinger ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bệnh sởi

    Du hadde kusma og meslinger og du har fjernet blindtarmen.

    Cô từng bị bệnh quai bị và bệnh sởi và cô đã từng cắt ruột thừa.

  • sởi

    noun

    Du hadde kusma og meslinger og du har fjernet blindtarmen.

    Cô từng bị bệnh quai bị và bệnh sởi và cô đã từng cắt ruột thừa.

  • Sởi

    Du hadde kusma og meslinger og du har fjernet blindtarmen.

    Cô từng bị bệnh quai bị và bệnh sởi và cô đã từng cắt ruột thừa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meslinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "meslinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch