Phép dịch "mellom" thành Tiếng Việt
giữa, ở giữa, trong là các bản dịch hàng đầu của "mellom" thành Tiếng Việt.
mellom
-
giữa
adverbDet er slutt mellom oss. Gi meg tilbake ringen!
Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
-
ở giữa
Connor gjemte seg mellom stoffrullene under et bord.
Connor đã núp dưới gầm bàn ở giữa các cuộn vải.
-
trong
adjective adpositionHvilken forbindelse er det mellom utenatlæring og det å lære et nytt språk?
Học thuộc lòng đóng vai trò nào trong việc học ngôn ngữ mới?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trong khoảng
- giưa
- trong số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mellom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "mellom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trung mỹ
Thêm ví dụ
Thêm