Phép dịch "melk" thành Tiếng Việt

sữa, Sữa, sứa là các bản dịch hàng đầu của "melk" thành Tiếng Việt.

melk masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sữa

    noun

    Hun gav katten melk.

    Cô ta cho con mèo uống sữa.

  • Sữa

    Hun gav katten melk.

    Cô ta cho con mèo uống sữa.

  • sứa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "melk"

Thêm

Bản dịch "melk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch