Phép dịch "mappe" thành Tiếng Việt
giấy tờ, thư mục, cặp là các bản dịch hàng đầu của "mappe" thành Tiếng Việt.
mappe
-
giấy tờ
cặp sách đựng hồ sơ [..]
-
thư mục
nounDen etterspurte mappa kunne ikke opprettes fordi det alt finnes en mappe med det navnet
Không thể tạo thư mục đã yêu cầu vì một thư mục cùng tên đã có
-
cặp
verb nounMen dere får ikke mappa, for den tilhører ikke meg.
Nhưng tao không thể đưa cho bọn bây chiếc cặp, bởi nó không phải là của tao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mappe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "mappe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thư mục ảo
-
thư mục khách hàng được quản lý
-
cặp nâng cao
-
chính sách hộp thư có thư mục được quản lý
-
danh mục đặc trưng
-
cặp dùng chung
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
thư mục được quản lý
Thêm ví dụ
Thêm