Phép dịch "mann" thành Tiếng Việt
đàn ông, nam giới, chồng là các bản dịch hàng đầu của "mann" thành Tiếng Việt.
mann
masculine
ngữ pháp
Gift mann
-
đàn ông
nounHva en mann kan gjøre med en annen mann.
Một người đàn ông có thể làm gì cho một người đàn ông.
-
nam giới
nounvoksent menneske av hannkjønn [..]
En kvinne vet når en mann ser en annen kvinne i hennes øyne.
Phụ nữ biết khi nam giới nhìn vào mắt họ nhưng lại thấy một người khác.
-
chồng
nounSelv om jeg har mistet mannen min, er jeg ikke alene.
Dẫu đã mất chồng, nhưng tôi không đơn độc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nam tử
- cá nhân
- nam nhi
- người
- người chồng
- trai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "mann"
Các cụm từ tương tự như "mann" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thần chết · tử thần · 死神
-
Thomas Mann
Thêm ví dụ
Thêm