Phép dịch "maling" thành Tiếng Việt

dầu sơn, họa, sơn là các bản dịch hàng đầu của "maling" thành Tiếng Việt.

maling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dầu sơn

  • họa

    verb
  • sơn

    verb

    Liv i seg selv er bare et tynt lag maling på denne planeten.

    Cuộc sống tự nó chỉ là chiếc áo khoác mỏng của sơn trên hành tinh này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự sơn
    • sự vẽ
    • Sơn
    • nước sơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "maling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch