Phép dịch "maleri" thành Tiếng Việt

bức tranh, hình, tấm hình là các bản dịch hàng đầu của "maleri" thành Tiếng Việt.

maleri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bức tranh

    noun

    Men på dette maleriet er alt lyst og håpefullt.

    Nhưng trong bức tranh này, mọi thứ đều tươi sáng và đầy hy vọng.

  • hình

    noun

    For lenge siden utsmykket afrikanske kunstnere bergvegger med malerier av løver som jaktet på sitt bytte.

    Cách đây đã lâu, các họa sĩ Phi Châu sơn phết trên đá những hình ảnh sư tử đang săn mồi.

  • tấm hình

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maleri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "maleri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch