Phép dịch "makker" thành Tiếng Việt

makker
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người cùng dự cuộc thi đua thể thao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " makker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "makker" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con giun · giun
Thêm

Bản dịch "makker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch