Phép dịch "madonna" thành Tiếng Việt

madonna, Madonna là các bản dịch hàng đầu của "madonna" thành Tiếng Việt.

madonna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • madonna

    Det er en Madonna der jeg pleide å se da jeg var gutt.

    Có một bức tượng Madonna ở đó Tôi vẫn thường ngắm nó khi còn trẻ tuồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " madonna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Madonna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Madonna

    Madonna (ca sĩ)

    Det er en Madonna der jeg pleide å se da jeg var gutt.

    Có một bức tượng Madonna ở đó Tôi vẫn thường ngắm nó khi còn trẻ tuồi.

Thêm

Bản dịch "madonna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch