Phép dịch "lyske" thành Tiếng Việt

bẹn, háng là các bản dịch hàng đầu của "lyske" thành Tiếng Việt.

lyske ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bẹn

    noun
  • háng

    noun

    Har han klaget over ømhet i armhuler eller lysken?

    Chưa bao giờ than phiền về vùng nhạy cảm dưới cánh tay hay háng ư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "lyske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch