Phép dịch "lunsj" thành Tiếng Việt
bữa ăn trưa, bữa trưa, Bữa ăn trưa là các bản dịch hàng đầu của "lunsj" thành Tiếng Việt.
lunsj
ngữ pháp
-
bữa ăn trưa
nounMange av oss måtte selv ordne med lunsj.
Nhiều người trong chúng tôi phải tự lo liệu bữa ăn trưa.
-
bữa trưa
nounDu skal vel ikke servere lunsj til gamlingene uten andre steder å gå?
Không phải là phục vụ bữa trưa cho mấy ông già lang thang đấy chứ?
-
Bữa ăn trưa
Mange av oss måtte selv ordne med lunsj.
Nhiều người trong chúng tôi phải tự lo liệu bữa ăn trưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lunsj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm