Phép dịch "lov" thành Tiếng Việt

pháp luật, định luật, luật là các bản dịch hàng đầu của "lov" thành Tiếng Việt.

lov

vedtatte, nedskrevne påbud fra et lands myndighet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • pháp luật

    noun

    Har dere en lov for det de gjorde mot Leiter?

    Anh có một pháp luật chống lại cái gì chúng làm với Leiter?

  • định luật

    noun

    universelt prinsipp

    Lavoisier formulerte en lovloven om massens, eller materiens, konstans.

    Lavoisier đề ra một định luật gọi là ‘sự bảo toàn khối lượng’.

  • luật

    noun

    Vi fortsatt må sortere ut deg og meg, av loven.

    Chúng ta sẽ thoát tội bởi luật pháp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phép
    • sự cho phép
    • điều luật
    • luật pháp
    • 法律
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lov " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "lov" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lov" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch