Phép dịch "losji" thành Tiếng Việt

chỗ trú ngụ, chỗ ở là các bản dịch hàng đầu của "losji" thành Tiếng Việt.

losji
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ trú ngụ

  • chỗ ở

    noun

    Det var en enorm oppgave å få ordnet med passende losji til de tilreisende stevnedeltakerne.

    Sắp xếp để có đủ chỗ ở cho các đại biểu đòi hỏi rất nhiều công sức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " losji " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "losji" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch