Phép dịch "logg" thành Tiếng Việt
nhật kí, sổ ký sự, sự kí là các bản dịch hàng đầu của "logg" thành Tiếng Việt.
logg
-
nhật kí
Kapteinens logg, Stjernedato 2263.2
Nhật kí cơ trưởng, Ngày sao 2263.2
-
sổ ký sự
-
sự kí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm