Phép dịch "liv" thành Tiếng Việt
sự sống, đời sống, sinh hoạt là các bản dịch hàng đầu của "liv" thành Tiếng Việt.
det at man lever [..]
-
sự sống
một quá trình diễn ra từ lúc sinh vật được tạo thành cho đến lúc nó phân rã
Han ønsker at du skal oppnå «det virkelige liv» — evig liv på en paradisisk jord.
Ngài mong bạn đạt được “sự sống thật”, tức sự sống đời đời trong địa đàng.
-
đời sống
nounPå hvilken måte skiller ditt liv seg klart fra dyrenes liv?
Đời sống bạn khác hẳn với đời sống loài vật như thế nào?
-
sinh hoạt
nounPå nesten ethvert område av livet finnes det massevis av eksperter.
Trong hầu hết mọi lĩnh vực sinh hoạt của loài người, có đủ loại chuyên gia.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc sống
- eo
- sanh hoạt
- sinh mạng
- sự vui vẻ
- tính mạng
- vui nhộn
- vòng lưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Sự sống
Liv kommer alltid fra allerede eksisterende liv.
Sự sống luôn bắt nguồn từ sự sống trước đó.
Các cụm từ tương tự như "liv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Những người bạn
-
Windows Live Calendar
-
Windows Live Alerts
-
Windows Live Admin Center
-
Windows Live Hotmail Plus
-
Trình cài đặt Windows Live
-
Windows Live Messenger
-
Windows Live Groups