Phép dịch "lepper" thành Tiếng Việt
Môi, môi là các bản dịch hàng đầu của "lepper" thành Tiếng Việt.
lepper
-
Môi
Prestenes lepper skal ta vare på kunnskap (7)
Môi thầy tế lễ phải giữ kiến thức (7)
-
môi
nounHun bad så inderlig at leppene hennes skalv.
Bà cầu nguyện tha thiết đến nỗi đôi môi bà run lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lepper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "lepper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
môi
-
Sứt môi
Thêm ví dụ
Thêm