Phép dịch "latterlig" thành Tiếng Việt
buồn cười, lố bịch, lố lăng là các bản dịch hàng đầu của "latterlig" thành Tiếng Việt.
latterlig
-
buồn cười
Det er latterlig å sammenligne dette sykehuset med Auschwitz.
với tất cả sự tôn trọng so sánh bệnh viện này với Auschwitz thì thật buồn cười.
-
lố bịch
Påstandene dine er like latterlige som første gang vi møttes.
Các cáo buộc anh đang đưa ra cũng lố bịch y hệt như lần đầu ta gặp nhau.
-
lố lăng
adjective -
tức cười
adjectiveOg mens hun gjemmer seg der, føler hun seg helt latterlig.
Trong khi trốn ở đó, cô cảm thấy thật tức cười,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " latterlig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm