Phép dịch "la" thành Tiếng Việt

trở, bỏ mặc, gây nên là các bản dịch hàng đầu của "la" thành Tiếng Việt.

la ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trở

    verb

    Helt fra starten av ble hindringer lagt i min vei.

    Ngay từ đầu, những trở ngại đã được đặt trước mặt tôi.

  • bỏ mặc

    Han kan ikke bare la det være med det.

    Lão không thể bỏ mặc ta như vậy được.

  • gây nên

    Og de har langt mer etterklang enn La Scala.

    Và chúng gây nên nhiều dội âm hơn nhiều so với La Scala.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • là nguyên nhân của
    • làm cho
    • phó mặc
    • đế mặc
    • để
    • la
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " la " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "la" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "la" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch