Phép dịch "kvitte" thành Tiếng Việt

thoát khỏi, thoát nợ là các bản dịch hàng đầu của "kvitte" thành Tiếng Việt.

kvitte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thoát khỏi

    Noen må hjelpe oss å bli kvitt det dødelige favntaket.

    Một người nào đó cần phải giúp chúng ta giải thoát khỏi bẫy sập chết người đó.

  • thoát nợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvitte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kvitte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hết bị ràng buộc · thoát khỏi · thoát nợ
Thêm

Bản dịch "kvitte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch