Phép dịch "kvitte" thành Tiếng Việt
thoát khỏi, thoát nợ là các bản dịch hàng đầu của "kvitte" thành Tiếng Việt.
kvitte
-
thoát khỏi
Noen må hjelpe oss å bli kvitt det dødelige favntaket.
Một người nào đó cần phải giúp chúng ta giải thoát khỏi bẫy sập chết người đó.
-
thoát nợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kvitte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kvitte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hết bị ràng buộc · thoát khỏi · thoát nợ
Thêm ví dụ
Thêm