Phép dịch "kveld" thành Tiếng Việt
buổi tối, buổi chiều, chiều tối là các bản dịch hàng đầu của "kveld" thành Tiếng Việt.
kveld
ngữ pháp
Periode av døgnet, mellom dag og natt
-
buổi tối
nounLa oss i kveld sammen bestemme oss for hva vi vil gjøre.
Giờ đây, buổi tối hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau quyết định điều chúng ta sẽ làm.
-
buổi chiều
nounEn kveld traff jeg moren til en av klassekameratene mine.
Một buổi chiều nọ, tôi gặp mẹ của đứa bạn cùng lớp.
-
chiều tối
Andre synes at det passer bedre om kvelden.
Những người khác thấy rằng chiều tối là dịp tốt hơn cho họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tối
- tối nay
- đêm nay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kveld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "kveld"
Thêm ví dụ
Thêm