Phép dịch "kvalitet" thành Tiếng Việt

chất lượng, hàng, loại là các bản dịch hàng đầu của "kvalitet" thành Tiếng Việt.

kvalitet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chất lượng

    noun

    Velg visuelle hjelpemidler som hever kvaliteten på undervisningen din.

    Chọn phương tiện trực quan giúp cải thiện chất lượng dạy dỗ.

  • hàng

    verb noun

    Produktet vil ikke virke som det skal, når det ikke blir brukt på rette måte, selv om kvaliteten er den aller beste.

    hàng hóa hoàn hảo đến đâu, nhưng nếu không được dùng đúng cách sẽ bị hỏng.

  • loại

    noun

    Perler fra Indiahavet var sannsynligvis av beste kvalitet og også de dyreste.

    Ngọc trai ở Ấn Độ Dương có lẽ là loại tốt nhất và đắt nhất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phẩm chất
    • Chất lượng
    • chất lượng, phẩm chất
    • tính chất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvalitet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kvalitet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch