Phép dịch "kontant" thành Tiếng Việt
bằng tiền mặt, hiện kim là các bản dịch hàng đầu của "kontant" thành Tiếng Việt.
kontant
-
bằng tiền mặt
En onsdag fikk hun utbetalt månedslønnen sin i kontanter.
Vào ngày thứ tư nọ, chị lãnh lương tháng bằng tiền mặt.
-
hiện kim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kontant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kontant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiện kim · tiền mặt
Thêm ví dụ
Thêm