Phép dịch "kontakte" thành Tiếng Việt
giao thiệp, liên lạc, tiếp xúc là các bản dịch hàng đầu của "kontakte" thành Tiếng Việt.
kontakte
-
giao thiệp
Da vil det kanskje være mulig å unngå all kontakt med slektningen.
Có thể tránh được hầu hết mọi sự giao thiệp với y ta.
-
liên lạc
verbHan ventet i mange måneder, men de kontaktet ham aldri.
Anh ấy đã chờ đợi nhiều tháng nhưng họ không bao giờ liên lạc với anh ấy.
-
tiếp xúc
Vi forteller historier for å vite at vi ikke er alene, for å skape kontakt.
Tôi nghĩ ta kể chuyện cho nhau để biết ta không cô đơn, để tiếp xúc với nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kontakte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kontakte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mọi người
-
Địa chỉ Active Directory
-
Các liên hệ Windows
-
giao thiệp · liên hệ · liên lạc · sự tiếp xúc · ổ cắm điện · ổ lấy điện
-
Liên hệ được gợi ý
Thêm ví dụ
Thêm