Phép dịch "konkurrent" thành Tiếng Việt
người cạnh tranh, địch thủ, đối thủ là các bản dịch hàng đầu của "konkurrent" thành Tiếng Việt.
konkurrent
-
người cạnh tranh
Eva skulle derfor være «et motstykke», ikke en konkurrent.
Như vậy, Ê-va là “người giúp-đỡ”, chứ không phải là người cạnh tranh.
-
địch thủ
-
đối thủ
Men de hadde en konkurrent, ikke hvem som helst.
Nhưng chúng có đối thủ, không phải đối thủ hạng xoàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konkurrent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm