Phép dịch "konge" thành Tiếng Việt

vua, quốc vương, Vua là các bản dịch hàng đầu của "konge" thành Tiếng Việt.

konge adjective noun masculine ngữ pháp

mannleg monark [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Hvordan skiftet Nordens konge identitet etter den annen verdenskrig?

    Danh tánh của vua phương bắc thay đổi như thế nào sau thế chiến thứ hai?

  • quốc vương

    noun

    Når jeg dør trenger Camelot en konge.

    Vì một ngày kia, ta sẽ chết và Camelot cần một quốc vương.

  • Vua

    sjakkbrikke

    Kong Artaxerxes er en snill og god konge.

    Vua Ạt-ta-xét-xe rất tử tế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 國王
    • Vương
    • vương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "konge"

Các cụm từ tương tự như "konge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "konge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch