Phép dịch "kommentere" thành Tiếng Việt
bình luận, chú giải, chú thích là các bản dịch hàng đầu của "kommentere" thành Tiếng Việt.
Si noe om, komme med en kommentar
-
bình luận
Vi kan blant annet være med på å kommentere når det blir stilt spørsmål fra talerstolen.
Một trong những cách công khai nói lên đức tin là bình luận trả lời các câu hỏi.
-
chú giải
Å kommentere betyr å legge til forklarende notater eller kommentarer.
Chú thích có nghĩa là thêm vào những lời chú giải hay bình luận.
-
chú thích
Å kommentere betyr å legge til forklarende notater eller kommentarer.
Chú thích có nghĩa là thêm vào những lời chú giải hay bình luận.
-
phê bình
verbOg jeg har aldri sett noen kommentere, når de ser en fotballkamp,
Và tôi chưa thấy ai phê bình, khi xem một trận bóng bầu dục,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kommentere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate