Phép dịch "kjake" thành Tiếng Việt
quai hàm là bản dịch của "kjake" thành Tiếng Việt.
kjake
-
quai hàm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kjake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
quai hàm là bản dịch của "kjake" thành Tiếng Việt.
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán