Phép dịch "kjake" thành Tiếng Việt

quai hàm là bản dịch của "kjake" thành Tiếng Việt.

kjake
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quai hàm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kjake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kjake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch