Phép dịch "kinkig" thành Tiếng Việt

khó khăn, khó nghĩ, khó xử là các bản dịch hàng đầu của "kinkig" thành Tiếng Việt.

kinkig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khó khăn

    Leon har satt både deg og meg i en meget kinkig situasjon.

    Cô thấy đấy, Leon để tôi, và cô vào một tình huống rất khó khăn.

  • khó nghĩ

  • khó xử

    Du setter meg i en kinkig situasjon, Mrs. Underwood.

    Bà đang đẩy tôi vào tình thế khó xử đấy, bà Underwood.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kinkig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kinkig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch