Phép dịch "kabel" thành Tiếng Việt

dây cáp, dây thừng, dây điện là các bản dịch hàng đầu của "kabel" thành Tiếng Việt.

kabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dây cáp

    noun

    Deretter fulgte en rekke andre undersjøiske kabler som har forbundet kontinenter og øyer med hverandre.

    Sau đó một số dây cáp khác dưới biển nối các lục địa và các đảo.

  • dây thừng

  • dây điện

    Han kuttet kablene, Shane.

    Chính hắn đã cắt hết dây điện trong xe, Shane.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dây điện ngầm
    • Dây cáp
    • cáp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kabel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch