Phép dịch "justere" thành Tiếng Việt

chỉnh, căn lề, hiệu chỉnh là các bản dịch hàng đầu của "justere" thành Tiếng Việt.

justere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỉnh

    Ville dere få større visdom hvis dere justerte fokus eller forandret målene deres?

    Việc điều chỉnh lối suy nghĩ hoặc mục tiêu có giúp bạn đạt thêm sự khôn ngoan không?

  • căn lề

  • hiệu chỉnh

    Deretter ut til 100 km avstand, justert parallell kurs.

    Rồi đưa tầu ra xa 100Km, hiệu chỉnh lại qũy đạo song hành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều chỉnh
    • Căn đều
    • căn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " justere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "justere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch