Phép dịch "juble" thành Tiếng Việt

reo hò, reo mừng, reo vui là các bản dịch hàng đầu của "juble" thành Tiếng Việt.

juble
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • reo hò

    Du, Klaus, og du, Sunny, skal spille to jublende publikummere.

    Ngươi, Klaus, và ngươi, Sunny, sẽ đóng vai hai người reo hò trong đám đông.

  • reo mừng

    Folk i gatene jublet da lastebiler med prefabrikkerte deler til slike boliger kjørte forbi.

    Người trên đường phố reo mừng khi những xe tải chở các bộ phận để dựng nhà đi qua.

  • reo vui

    Folk jubler av glede.

    Người ta reo vui mừng rỡ.

  • vui mừng.|

    I Jobs bok står det at de ble jublende glade.

    Sách Gióp cho chúng ta biết họ rất vui mừng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "juble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch