Phép dịch "jomfru" thành Tiếng Việt

trinh nữ, gái trinh, trinh nữ là các bản dịch hàng đầu của "jomfru" thành Tiếng Việt.

jomfru

Person som ikke har hatt samleie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trinh nữ<b>

  • gái trinh

    noun

    Som alle vet, vil han ikke ligge med jomfruer.

    Ai cũng biết Ryan sẽ ko làm thế với 1 cô gái trinh.

  • trinh nữ

    noun

    På hvilke måter kan de «andre sauer» ha nytte av lignelsen om de ti jomfruene?

    Bằng cách nào “các chiên khác” có thể nhận lợi ích từ dụ ngôn mười trinh nữ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jomfru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "jomfru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jomfru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch